Polyme siêu thấm (SAP) là loại vật liệu thấm hút vật lý tiên tiến, có khả năng thấm hút nhanh chóng một lượng lớn nước và giữ chặt nước đó. Khi bão hòa, chúng chuyển từ trạng thái bột hoặc hạt sang trạng thái hydrogel.
Nói chung, các chất SAP có thể hấp thụ lượng nước gấp hàng trăm, thậm chí hàng nghìn lần trọng lượng của chính chúng. Đây là những vật liệu thân thiện với môi trường, không độc hại, vô hại và không gây ô nhiễm.
Kali polyacrylate là gì?
Polyacrylat kali là một loại SAP được sử dụng cho cây trồng với vai trò là chất giữ nước. So với SAP thông thường, polyacrylat kali loại nông nghiệp đã trải qua các công đoạn xử lý sau sản xuất, chẳng hạn như ghép, khiến nó đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng trong nông nghiệp.

Những ưu điểm chính của Polyacrylate kali trong lĩnh vực Nông nghiệp:

Sự thay đổi về cation: Polyacrylat kali thay thế các ion natri bằng các ion kali, từ đó loại bỏ nguy cơ mặn hóa đất và bón kali cho đất sau khi phân hủy.
Khả năng thấm nước được cải thiện: Nó giúp tăng cường đáng kể khả năng hấp thụ của đất đối với các chất lỏng ion có nồng độ cao (dịch rỉ đất) dưới tác động của áp suất đất.
Thời gian phân giải kéo dài: Trong khi các chất SAP thông thường phân hủy trong vòng khoảng một tháng, thì polyacrylate kali dùng trong nông nghiệp có thể liên tục hấp thụ và giải phóng nước trong đất trong nhiều tháng.
Cải tạo đất: Sau quá trình phân hủy tự nhiên, chất này sẽ phân hủy thành nitơ amoni, nước và một lượng nhỏ ion kali, từ đó góp phần cải thiện chất lượng đất một cách hiệu quả.
Những ưu điểm này thực sự biến polyacrylat kali thành một “bể chứa thu nhỏ”, có khả năng hấp thụ và tích trữ nước trong mùa mưa hoặc khi tưới tiêu, đồng thời liên tục cung cấp nước cho cây trồng trong những giai đoạn khô hạn.
Những lợi ích thiết thực của Polyacrylate kali trong lĩnh vực Nông nghiệp:
- Tăng cường khả năng nảy mầm và mọc mầm của hạt, giúp cây phát triển sớm và khỏe mạnh.
- Hoạt động như một loại phân bón tan chậm.
- Giúp cải thiện khả năng giữ nước của đất, đặc biệt có lợi cho các loại đất cát, nơi khả năng giữ nước có thể được tăng lên tới 85%.
- Giúp tăng đáng kể sản lượng cây trồng và trái cây, như đã được chứng minh qua việc năng suất dưa ở California tăng 70%.
Tóm lại, polyacrylate kali mang lại những lợi ích đáng kể cho ngành nông nghiệp, góp phần cải thiện việc quản lý nước, chất lượng đất và năng suất cây trồng.
Cách thức hoạt động như thế nào?
SAP (Polymer siêu thấm) dùng trong nông nghiệp bao gồm một mạng lưới các chuỗi polymer được sắp xếp song song với nhau và liên kết với nhau bằng các chất liên kết chéo. Khi nước tiếp xúc với một trong các chuỗi này, nó sẽ được hút vào phân tử thông qua quá trình thẩm thấu. Nước nhanh chóng thấm vào bên trong mạng lưới polymer, nơi nó được lưu trữ. Quá trình này biến bột SAP thành gel nước.
Do có khả năng hấp thụ cao hơn so với đất nhưng thấp hơn so với rễ cây, nên lượng nước được SAP hấp thụ sẽ được giải phóng cho cây khi đất xung quanh trở nên khô.
Lưu ý: Áp suất giữ nước riêng của SAP nông nghiệp là 1,3–1,4 MPa, trong khi áp suất giữ nước riêng của rễ là khoảng 1,6–1,7 MPa.
Thử nghiệm khả năng giữ nước của polyacrylat kali
Mục tiêu: Nghiên cứu hiệu suất trên các loại đất khác nhau nhằm đánh giá khả năng giữ nước của SAP trong các loại đất khác nhau.
Thể tích mẫu được sử dụng:
Đất: 500 ml
Nước: 750 ml
SAP: 5 gam

Mẫu thử 01 – Loại đất: 100% Cát
| Câu hỏi thi | Nhóm đối chứng (không sử dụng SAP) – 762g | Nhóm thử nghiệm (với SAP) – 768g |
| Lưu lượng nước (ml) | 425 | 150 |
| Khả năng giữ nước (ml) | 325 | 600 |
| Giữ nguyên % | 43.3 | 80 |
| Tăng % | – | 85 |
Mẫu thử 02 – Loại đất: 37% Cát + 40% Bùn + 25% Sét
| Câu hỏi thi | Nhóm đối chứng (không sử dụng SAP) – 615g | Nhóm thử nghiệm (với SAP) – 626g |
| Lưu lượng nước (ml) | 275 | 100 |
| Khả năng giữ nước (ml) | 475 | 650 |
| Giữ nguyên % | 63.3 | 86 |
| Tăng % | – | 36 |
Mẫu thử 03 – Loại đất: 30% Cát + 48% Bùn + 22% Đất sét
| Câu hỏi thi | Nhóm đối chứng (không sử dụng SAP) – 407g | Nhóm thử nghiệm (với SAP) – 400g |
| Lưu lượng nước (ml) | 352 | 200 |
| Khả năng giữ nước (ml) | 398 | 550 |
| Giữ nguyên % | 53.1 | 73.3 |
| Tăng % | – | 38 |
Cách sử dụng polyacrylate kali?
Sử dụng polyacrylat kali
Dành cho cây lâu năm
- Phương pháp chính đối với các loại cây lâu năm (như cây ăn quả, chè, rừng, chuối, dâu tằm, mía, cây thuốc và măng tre) là kỹ thuật được gọi là “nhúng rễ + bón gốc”.”
- “Phương pháp nhúng rễ + bón phân gốc” bao gồm việc nhúng rễ cây con vào một loại hydrogel (gồm polyacrylate kali + nước) được trộn với các chất giữ ẩm hạt mịn. Sau khi cây hấp thụ nước, các chất tạo gel hạt lớn sẽ được bổ sung trong quá trình lấp đất lại hố trồng.
Phương pháp này giúp ngăn ngừa tình trạng cây con bị mất nước trong quá trình trồng và cung cấp nguồn nước dễ hấp thụ trong giai đoạn quan trọng khi cây con ra rễ, từ đó rút ngắn thời gian cây con phát triển chậm.
Cấy ghép

- Chất tẩy rễ
- Trộn chất giữ nước polyacrylate kali (cỡ lưới 80100) với đất mịn theo tỷ lệ 1:51:10 rồi cho hỗn hợp này vào một thùng chứa lớn không phải bằng kim loại.
- Để đảm bảo chất giữ nước hấp thụ đủ nước, hãy thêm lượng nước gấp khoảng 100–150 lần trọng lượng của kali polyacrylate (có thể thêm bột kích rễ cùng lúc) từ 6–20 giờ trước khi nhúng rễ. Trộn và khuấy đều cho đến khi tạo thành gel hoặc bùn keo.
Sau đó, dùng hỗn hợp này để nhúng rễ cây con dùng cho công tác trồng rừng. Khi nhúng rễ, có thể nhúng từng cây hoặc nhiều cây cùng lúc, nhưng không quá 50 cây mỗi lần. Đảm bảo rễ cây con được ngâm hoàn toàn trong gel hoặc bùn sền sệt để nhúng kỹ.
Cắt cây con trong luống ươm
A. Sử dụng trực tiếp
Trộn đều 5–15 g hạt polyacrylate kali trên mỗi mét vuông trên luống ươm. San phẳng luống ươm và phủ lên một lớp đất mịn mỏng. Nhúng phần gốc cành vào đất, sau đó cắt cành ngay trên luống ươm và tưới nước.
B. Khuấy đều với nước để tạo thành hydrogel trước khi sử dụng
Trộn chất gel (chiếm 1/5 đến 3/5 tổng khối lượng đất nền) vào đất nền trên luống ươm và trộn đều. San phẳng luống ươm rồi phủ lên một lớp đất mịn mỏng. Nhúng phần gốc cành vào dung dịch kích rễ, sau đó đặt cành giâm lên luống ươm và tưới nước.
Túi trồng cây con Culture Bag
A. Sử dụng trực tiếp
Cho từ 0,1% đến 0,3% sản phẩm khô của chất giữ ẩm vào môi trường nuôi cấy, trộn đều rồi đóng gói vào túi. Tưới nước ngay lập tức. Thích hợp cho việc gieo hạt, ghép chồi, cấy cây và ươm cây con.
B. Xây dựng tế bào
Cho chất tạo gel chiếm 1/5~3/5 tổng khối lượng môi trường nuôi cấy vào môi trường nuôi cấy, trộn đều rồi đóng gói vào túi. Tưới nước đều đặn. Thích hợp để gieo hạt, ghép chồi và cấy cây con.
Ứng dụng cơ bản
A. Sử dụng trực tiếp
Rắc các hạt polyacrylate kali trực tiếp vào các hố đã đào. Trộn đều với lớp đất mịn ở đáy hố. Sau đó, đặt các cây con đã ra rễ vào hố, lấp đất theo hình lõm (để giữ nước) và tưới ngay một lượng nước vừa đủ.
B. Khuấy đều với nước để tạo thành hydrogel trước khi sử dụng
Đổ gel vào hố đã đào rồi trộn đều với đất mịn ở đáy hố. Sau đó, đặt các cây con đã ra rễ vào và lấp đất xung quanh theo hình lõm (để hứng nước mưa). Ngay lập tức tưới nước vào vùng rễ một lần nữa.
Cách sử dụng polyacrylat kali
- Ứng dụng trực tiếp
Rắc các hạt polyacrylate kali trực tiếp vào rãnh đã đào, trộn đều chúng với đất mịn trong rãnh theo tỷ lệ 1:1000. Đắp đất lại (tránh dẫm lên) thành hình lõm để tích nước, sau đó tưới đẫm ngay lập tức.
- Ứng dụng hỗn hợp sẵn
Chuẩn bị hỗn hợp gel bằng cách trộn polyacrylat kali với nước, sau đó đổ hỗn hợp này vào rãnh đã đào. Trộn gel với đất mịn trong rãnh theo tỷ lệ 1:5. Đắp đất lên trên (không được dẫm lên) sao cho tạo thành hình lõm để thu nước mưa. Sau đó, tưới nước một lần.
- Sử dụng polyacrylat kali kết hợp với phân bón
Khi bón chất giữ ẩm và phân bón cùng lúc, có thể áp dụng hai phương pháp sau:
- Phương pháp đào rãnh xen kẽ
Đào một rãnh ở giữa hai cây. Rải chất giữ ẩm ở một bên và bón phân ở bên kia của rãnh.
- Phương pháp “Cả hai mặt của cây”
Đào rãnh ở cả hai bên cây. Rải chất giữ ẩm ở một bên và bón phân ở bên kia.
Trong cả hai phương pháp này, chất giữ ẩm được đặt ở phía trên, trong khi phân bón được đặt ở đáy rãnh. Điều này đảm bảo cây trồng có thể hấp thụ cả chất dinh dưỡng và nước một cách hiệu quả.
Lưu ý: Độ sâu của rãnh phải lớn hơn 40 cm để chứa chất giữ nước, vì chất này có thể bị phân hủy do tác động của vi sinh vật. Chất giữ nước được chôn càng sâu thì rễ cây sẽ phát triển càng sâu, từ đó tạo nên hệ thống rễ vững chắc và phát triển hơn.
Đối với cây trồng hàng năm
Dưới đây là các phương pháp sử dụng đối với cây trồng hàng năm (ngũ cốc, rau củ, bông, thức ăn chăn nuôi, dưa, đậu, thuốc lá, nấm, đậu phộng, v.v.):
Chất phủ hạt giống
Lớp phủ trộn ướt
Trộn hạt giống với chất giữ ẩm dạng gel (được pha chế bằng cách trộn chất giữ ẩm cỡ 80-100 mesh với nước). Rải hỗn hợp này trong nhà để phơi khô ở nơi râm mát hoặc chất thành đống trong vòng 1 đến 8 giờ. Đảm bảo hạt giống không dính vào nhau và trên bề mặt hình thành một lớp phủ. Đối với các loại hạt nhỏ như hạt kê, sau khi phơi khô trong bóng râm, nên xoa nhẹ để hạt tản ra hoặc trộn với đất mịn. Tỷ lệ giữa chất giữ nước, hạt giống và nước là 1:500:200.
Các phương pháp xử lý hạt giống
- Lớp phủ hỗn hợp khô
Ngâm hạt trong nước ít nhất 3 giờ.
Loại bỏ hạt và để khô cho đến khi bề mặt còn ẩm nhưng không dính.
Rắc chất giữ ẩm (cỡ 80~100 mesh) lên bề mặt hạt giống theo tỷ lệ 1:1000.
Dùng cách lắc nhẹ hoặc xoa bóp nhiều lần để hạt được phủ đều.
Gieo hạt đã được phủ lớp bảo vệ xuống đất.
- Gieo hạt bằng chất lỏng
Trộn một lượng thích hợp chất giữ nước với nước để tạo thành hydrogel theo tỷ lệ 1:300.
Trộn hydrogel với hạt lại với nhau và khuấy đều.
Gieo hạt vào đất bằng máy gieo hạt dạng lỏng chuyên dụng.
- Chuẩn bị luống gieo hạt
Trộn chất tạo gel (sản phẩm khô 5–8 g/m², tương đương khoảng 0,11 TP3T của lớp đất) với 1/5 tổng trọng lượng của lớp trồng cây.
Bôi hỗn hợp này lên luống đất ươm cây con (rãnh) và lớp đất trồng.
- Sau khi gieo hạt, trộn gel với đất mịn.
Phủ bề mặt bằng đất tinh khiết, không chứa chất giữ ẩm.
- Ứng dụng cơ bản cho việc trồng trọt
Rải đều 1–2 kg gel polyacrylate kali trên mỗi mét vuông vào rãnh trồng.
- Trộn đều gel với đất trong rãnh.
- Sau khi trồng, hãy lấp đất lên trên.
- Bón phân bổ sung cho cây trồng
Đào một rãnh song song cách thân chính của cây từ 5–20 cm, đảm bảo rãnh sâu hơn 40 cm để chạm tới lớp phân bố rễ.
Rải đều 1–2 kg gel polyacrylate kali trên mỗi mét vuông vào rãnh.
- Trộn đều và phủ đất lên trên.
- Trồng nấm ăn
Chuẩn bị vật liệu nuôi cấy nấm ăn theo các quy trình tiêu chuẩn.
Cho khoảng 50% nguyên liệu trồng khô cùng với chất giữ nước hydrogel vào, sau đó trộn đều.
Tốt nhất là nên xếp thành đống và ủ nguyên liệu nuôi cấy trước khi đóng bao và tiệt trùng để nuôi cấy, hoặc tiến hành nuôi cấy trực tiếp.
Sử dụng chất giữ nước hydrogel để giữ nước trong lớp đất phủ, giúp duy trì nguồn nước cân bằng và kích thích sự phát triển của nấm.
Tận dụng khả năng hấp thụ và giải phóng nước của chất giữ ẩm để tái chế và nuôi cấy chất thải nấm trồng sau quá trình lên men.
Các kỹ thuật làm vườn
- Chất tẩy rễ
Trước khi trồng, hãy nhúng rễ cây con hoa vào một loại gel được pha chế bằng cách trộn sản phẩm khô của chất giữ ẩm có độ mịn 80–100 mesh với nước.
Trồng cây trong chậu
- Trộn 1 phần gel với 2–5 phần đất, điều chỉnh lượng theo nhu cầu nước của cây trồng.
- Cho một lượng nhỏ hỗn hợp vào đáy chậu hoa.
- Trồng cây con vào chậu và đổ đất vào chậu cho đến khi đạt mức 70%.
- Phủ lên bề mặt một lớp đất sạch dày hơn 2 cm.
- Bón phân bề mặt bằng túi trồng cây và chậu
- Khoan các lỗ xung quanh bộ rễ đến độ sâu mà rễ tập trung.
- Dùng hỗn hợp chất giữ ẩm và đất mịn theo tỷ lệ 1:10 để lấp đầy các lỗ.
- Phủ một lớp đất mỏng lên trên và tưới nước thật đẫm.
Cây gỗ và cây bụi
- Tùy theo diện tích vành đai xanh, bón 0,5–1 kg gel cho mỗi mét vuông, trộn đều với đất quanh rễ trước khi trồng.
- Sau khi trồng cây con, hãy phủ đất lên và tưới nước.
- Bón phân bề mặt cho cây gỗ và cây bụi
Đối với cây bụi hoa:
- Đào một rãnh có chiều rộng và chiều sâu hơn 20 cm đến lớp phân bố rễ, cách thân cây từ 10 đến 30 cm.
- Rải 0,5–1 kg/m² gel polypropylene giàu kali, trộn đều với một phần ba lượng đất đã đào lên, rồi rải đều. Phủ đất lên trên, tạo hình lõm để thu nước mưa.
Dành cho Arbor:
- Đào từ 3 đến 6 hố trong phạm vi đường viền tán cây, mỗi hố có chiều rộng và chiều sâu trên 20 cm.
- Trung bình, bón từ 0,5 đến 5 kg chất dạng gel cho mỗi cây. Lấp đất lại.
Cấy ghép cây trên quãng đường dài
Sau khi vận chuyển đường dài trong hàng chục giờ, hãy sử dụng chất gel (sản phẩm khô có độ mịn 80–100 mesh của chất giữ ẩm) pha loãng với nước. Thêm một lượng phù hợp mùn và chất kích thích ra rễ để tạo thành hỗn hợp sệt. Nhúng rễ hoàn toàn vào hỗn hợp và bọc bằng màng bọc thực phẩm để đảm bảo tỷ lệ sống vượt quá 98%.
Ứng dụng cơ bản
Khi trồng, rải 5–100 kg gel vào hố trồng. Đặt các cây con đã nhúng rễ vào hydrogel polyacrylate kali vào hố. Lấp đất lại và tưới nước thật đẫm.
Dành cho sân cỏ
Dành cho thảm cỏ mới
- Trộn polyacrylate kali với nước để tạo thành hydrogel.
- Rải hydrogel đều trên mặt đất bằng phẳng với liều lượng 1–1,6 kg polyacrylat kali trên mỗi mét vuông.
- Trộn đều hydrogel với một lượng đất mịn bằng nhau và rải đều.
- Trồng thảm cỏ sau khi phủ một lớp đất sạch mỏng lên trên.
Đối với thảm cỏ hiện có
- Dùng những chiếc đinh có nhiều răng để chọc vào bãi cỏ, tạo ra những lỗ nhỏ tương đối đồng đều.
- Rải đều các hạt chất giữ ẩm với liều lượng 5–8 g/m².
- Dùng nước có áp lực nhẹ để đẩy các hạt chất tẩy rửa vào các lỗ nhỏ.
- Tưới nước thật kỹ trong một hoặc hai ngày đầu tiên.
Kết hợp với phân bón tan chậm
Phân bón tan chậm
- Hòa tan một số loại phân bón hòa tan trong nước như urê, auxin và chất kích thích ra rễ (tránh các sản phẩm có tính axit hoặc kiềm mạnh) vào nước.
- Thêm các hạt polyacrylate kali vào dung dịch để hấp thụ dung dịch này, từ đó tạo ra một loại phân bón giải phóng chậm.
- Phương pháp này giúp ngăn ngừa sự thất thoát phân bón và đảm bảo sự cân bằng giữa việc cấp nước, bón phân và phun thuốc, từ đó nâng cao đáng kể hiệu quả và tiết kiệm phân bón.
Chất kích hoạt phân bón vi khuẩn
- Phân bón sinh học cần độ ẩm trong đất để kích hoạt và giúp vi khuẩn sinh sôi.
- Hãy trộn chất này với phân bón sinh học từ vi khuẩn để tăng cường hiệu quả và năng suất, đồng thời tiết kiệm phân bón.
Các câu hỏi thường gặp
Polyacrylate kali có an toàn không?
Nguy cơ an toàn đối với con người: Kali polyacrylate không độc hại đối với cơ thể con người, có giá trị pH trung tính là 7.
Cần lưu ý rằng quá trình sản xuất polyacrylat kali bao gồm phản ứng trùng hợp giữa hydroxit kali và axit acrylic. Tuy nhiên, sản phẩm thành phẩm chỉ chứa một lượng rất nhỏ tạp chất acrylic.
Lượng axit acrylic quá cao có thể gây kích ứng da người, đặc biệt là mắt. Các nhà sản xuất cung cấp Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) cho polyacrylate kali, đảm bảo rằng hàm lượng axit acrylic còn lại đáp ứng các yêu cầu an toàn.
Mẫu Giấy chứng nhận an toàn vật liệu cho polyacrylat kali
Các vấn đề an toàn khác
- Ngoài những lo ngại liên quan đến axit acrylic, còn có những vấn đề an toàn khác cần lưu ý do các đặc tính của polyacrylat kali.
- Polyacrylat kali, với tư cách là một loại polymer siêu thấm, có đặc tính nở ra khi tiếp xúc với nước và cần được sử dụng cẩn thận.
- Ở dạng hạt mịn, bột polyacrylate kali có thể gây kích ứng phổi và đường hô hấp trên nếu hít phải.
- Nếu vô tình nuốt phải, polyacrylate kali có thể hấp thụ nước và nở ra trong dạ dày và ruột, dẫn đến khó tiêu.
- Khi polyacrylate kali hấp thụ nước và tạo thành hydrogel, chất này có thể trở nên trơn trượt nếu để trên mặt đất.
Các vấn đề liên quan đến an toàn môi trường
Với vai trò là chất hỗ trợ giữ ẩm trong nông nghiệp, polyacrylat kali không gây hại cho môi trường. Mặc dù ở dạng thông thường, chất này không phân hủy sinh học, nhưng nó có thể phân hủy tự nhiên trong môi trường thành nước, amoniac và carbon dioxide.
Tại các quốc gia có quy định nghiêm ngặt về môi trường, các nhà sản xuất có thể cải tiến quy trình bằng cách ghép tinh bột vào polyacrylate kali để biến chất này thành chất có thể phân hủy sinh học.
Lưu ý:
Một số nhà sản xuất thiếu đạo đức có thể bán natri polyacrylat dưới danh nghĩa kali polyacrylat do giá thị trường của natri polyacrylat thấp hơn. Natri polyacrylat có thể gây ra hiện tượng nén chặt và mặn hóa đất, vì vậy cần phải thận trọng khi mua hàng.
Những nhược điểm của polyacrylat kali
- Polyacrylat kali có thể không phù hợp với tất cả các môi trường nông nghiệp và lâm nghiệp khô cằn. Trước khi mua, cần phải xem xét các yếu tố sau đây:
- Ảnh hưởng của điều kiện môi trường: Khả năng hấp thụ và giữ nước của polyacrylate kali bị ảnh hưởng đáng kể bởi nhiệt độ môi trường và thành phần đất. Nhiệt độ quá cao và đất bị mặn có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và giải phóng nước của chất này. Do đó, nên tiến hành thử nghiệm thực địa với các mẫu trước khi tiến hành mua hàng với số lượng lớn.
- Các yếu tố liên quan đến chi phí: Là một loại phân bón nông nghiệp, chi phí của polyacrylate kali cần được xem xét kỹ lưỡng. Mặc dù sản phẩm này nói chung phù hợp với các loại cây trồng thương mại và một số loại cây trồng phổ biến, việc đánh giá xem chi phí đầu vào dự kiến và lợi ích kinh tế có hợp lý hay không là điều vô cùng quan trọng. Các lợi ích tài chính tiềm năng bao gồm:
- Tăng cường khả năng nảy mầm và mọc mầm của hạt giống, giúp cây trồng phát triển khỏe mạnh hơn.
- Nâng cao khả năng chịu hạn và tăng năng suất cho cây trồng.
- Tăng năng suất và giảm tỷ lệ nứt quả ở cây ăn quả.
- Tỷ lệ sống sót được cải thiện đối với các loài cây non hoặc cây được trồng lại.
- Tiết kiệm chi phí trong việc chăm sóc cảnh quan và bảo dưỡng sân golf nhờ giảm tần suất tưới nước.
Làm thế nào để sản xuất polyacrylat kali?
Polyacrylat kali được sản xuất thông qua phản ứng trùng hợp giữa axit acrylic và hydroxit kali.
Giá hiện tại của polyacrylat kali (năm 2024)
Tính đến năm 2024, giá hiện tại của polyacrylat kali dao động trong khoảng từ khoảng 2.000 đến 4.500 đô la Mỹ.
